làm hư
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho trở nên hư hỏng, không còn tốt như trước: Hành động khiến cho một người, một vật hoặc một tình trạng nào đó bị suy giảm phẩm chất, đạo đức, giá trị hoặc tính năng vốn có.
- Làm cho sinh thói xấu, hư đốn: Thường dùng để chỉ việc nuông chiều, dung túng quá mức (đặc biệt là với trẻ em) dẫn đến việc hình thành những tính cách hoặc thói quen không tốt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chiều con quá mức sẽ vô tình làm hư đứa trẻ.
- Nước mưa ngấm vào có thể làm hư bộ máy điện tử.
- Những bộ phim bạo lực có nguy cơ làm hư giới trẻ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "làm hư hỏng": Nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng, dẫn đến sự hư hỏng hoàn toàn hoặc suy đồi về đạo đức.
- Môi trường xấu dễ làm hư hỏng thanh thiếu niên.
- "làm hư hại": Thường dùng cho đồ vật, tài sản, chỉ việc gây ra tổn thất về mặt vật chất.
- Sét đánh có thể làm hư hại các thiết bị điện trong nhà.
Biến thể và từ gần giống
- Làm hỏng (động từ): Nhấn mạnh việc khiến một thứ gì đó mất chức năng, không dùng được nữa. Thường dùng cho đồ vật, kế hoạch.
- Làm hỏng máy tính, làm hỏng cuộc vui.
- Hư hỏng (tính từ): Trạng thái đã bị làm cho hư.
- Một đứa trẻ hư hỏng, chiếc xe hư hỏng.
- Hư hại (tính từ/danh từ): Chỉ sự tổn thất, thiệt hại về vật chất.
- Ước tính mức độ hư hại sau cơn bão.
Từ đồng nghĩa
- Làm tha hóa: Làm cho biến chất, trở nên xấu đi về mặt tinh thần, đạo đức (trang trọng hơn).
- Làm đồi bại: Làm cho suy đồi nghiêm trọng về nhân cách, đạo đức.
- Làm trật bánh: (nghĩa bóng) Làm cho đi chệch hướng tốt đẹp ban đầu.
Từ trái nghĩa
- Uốn nắn: Sửa chữa, dạy dỗ cho trở nên tốt, ngoan.
- Giáo dục: Dạy dỗ, rèn luyện để phát triển lành mạnh.
- Bảo quản: Giữ gìn cho khỏi hư hỏng (với đồ vật).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Yêu cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi": Nhấn mạnh quan niệm rằng thương yêu thật sự đôi khi cần nghiêm khắc, nếu quá nuông chiều (cho ngọt cho bùi) dễ làm hư con trẻ.
- "Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng": Môi trường xấu có thể làm hư một người, trong khi môi trường tốt sẽ làm cho họ tốt lên.